Thẻ pre trong HTML!
Trong Serries tự học HTML chương 2 Myboxst đã liệt kê cho bạn tất cả những thẻ có trong html.
Bây giờ hãy cùng Myboxst thực hành về tác dụng của từng loại thẻ (tag) trong html.
Trong bài viết này chúng ta sẽ tìm hiểu về Thẻ <pre>.
Công dụng của thẻ pre
Thẻ <pre> được sử dụng để hiển thị lên màn hình với nội dung y như trong lúc soạn thảo.
Cách viết thẻ pre trong html
Thẻ <pre> trong HTML thường được viết như sau:
<pre> nội dung soạn thảo mà bạn muốn giữ nguyên.</pre>Để dễ hình dung hơn bạn hãy xem ví dụ bên dưới :
Đoạn Code HTML
<!DOCTYPE html><html lang="en"><head> <title>Ví dụ thẻ pre</title></head><body> <h5>Ví dụ dùng thẻ pre:</h5> <p> Đây là đoạn văn bản không sử dụng thẻ pre để giữ nguyên cách soạn thảo </p> <pre>Đây là đoạn văn bản không sử dụng thẻ pre để giữ nguyên cách soạn thảo </pre></body></html>Kết Quả hiển thị:
Ví dụ dùng thẻ pre:
Đây là đoạn văn bản không sử dụng thẻ pre để giữ nguyên cách soạn thảo
Đây là đoạn văn bản sử dụng thẻ pre để giữ nguyên cách soạn thảo
Bạn có thể Copy và past code để test bằng Texteditor online tại đây!
nên So với. nó so với. đâu So với. nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với. nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với.nên So với. nó so với. đâu So với. nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với. nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với.
CSS được cài mặc định cho thẻ pre
pre { display: block; font-family: monospace; white-space: pre; margin: 1em 0;}Lời kết
Nếu có vấn đề cần giải đáp hãy để lại comment tại phần bình luận bên dưới.
▼ Hãy share bài viết nếu bạn thấy bài viết có ích! Hoặc xem lại khi bạn quên! Chúc bạn thành công!▼
nó so với myboxst. dù So với. nó so với. đếnSo với. nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với. So với. nó so với. không So với. nó so với. thế So với. nó so với. vậy So với. nó so với.thì So với. nó so với. nên So với. nó so với. đâu So với. nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với. nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với.
So với. nó so với. không So với. nó so với. thế So với. nó so với. vậy So với. nó so với.thì So với. nó so với. nên So với. nó so với. đâu So với. nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với. nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với.
nên So với. nó so với. đâu So với. nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với. nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với.nên So với. nó so với. đâu So với. nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với. nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với myboxst.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét