thẻ aside trong html!
Trong Serries tự học HTML chương 2 Myboxst đã liệt kê cho bạn tất cả những thẻ có trong html.
Bây giờ hãy cùng Myboxst thực hành về tác dụng của từng loại thẻ (tag) trong html.
Trong bài viết này chúng ta sẽ tìm hiểu về Thẻ <aside>.
Công dụng của thẻ aside
Nội dung trong tag <aside> được xem như nội dung thứ cấp của nội dung chính trong trang, và có nội dung liên quan đến nội dung chính.
Đây là một loại tag mới trong html5.
Cách sử dụng thẻ aside
Tag <aside> có cách viết như sau:
<aside> <h2>Tiêu đề cho aside</h2> <p>Nội dung trong aside</p></aside>Tag này thường được dùng cho phần sidebar trong trang!
Để dễ hình dung hãy xem ví dụ bên dưới:
Do có thể bạn chưa biết về css nên Myboxst sẽ giải thích từng thuộc tính CSS cụ thể và thêm internal link vào key để bạn dễ tìm hiểu!
Trong ví dụ Myboxst sẽ sử dụng CSS để định dạng cho tag <aside>
- Thêm viền border màu đen với độ dày là 1 pixel cho tag <aside>
- Thêm margin để định dạng khoảng cách nội dung phần tử trong tag <aside> và trang.
Đoạn Code HTML
<!DOCTYPE html><html lang="en"><head> <title>Ví dụ thẻ article <a></title> <style> article { border: solid 1px black; margin: 5px; } </style></head><body> <h5>Ví dụ thẻ aside</h5> <aside> <h2>Tiêu đề cho aside</h2> <p>Nội dung trong aside</p> </aside></body></html>Kết Quả hiển thị:
Ví dụ thẻ aside
Bạn có thể Copy và past code để test bằng Texteditor online tại đây!
CSS được cài đặt mặc định cho thẻ <aside>
Hầu hết các trình duyệt sẽ hiển thị phần tử aside với các giá trị mặc định sau:
aside { display: block;}Lời kết
Tóm lại, tag <aside> trong HTML là một công cụ rất hữu dụng đối với chúng ta trong việc phân tách những nội dung phần tử của trang! Đồng thời bạn có thể sử dụng CSS để phần biệt từng nội dung cụ thể!
Nếu có vấn đề cần giải đáp hãy để lại comment tại phần bình luận bên dưới.
▼ Hãy share bài viết nếu bạn thấy bài viết có ích! Hoặc xem lại khi bạn quên! Chúc bạn thành công!▼
nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với. nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với. So với. nó so với. không So với. nó so với. thế So với. nó so với. vậy So với. nó so với.thì So với. nó so với. nên So với. nó so với. đâu So với. nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với. nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với.
So với. nó so với. không So với. nó so với. thế So với. nó so với. vậy So với. nó so với.thì So với. nó so với. nên So với. nó so với. đâu So với. nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với. nó so với. dù So với. nó so với. đếnSo với.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét